quân mã
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Từ cũ) Quân lính và ngựa chiến: Chỉ toàn bộ lực lượng quân sự, bao gồm binh sĩ và phương tiện (ngựa) trong thời kỳ lịch sử khi kỵ binh là lực lượng quan trọng.
- (Nghĩa rộng) Lực lượng quân đội, binh lính: Thường dùng để chỉ đội quân, lực lượng vũ trang nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà vua hạ lệnh tập trung quân mã ở biên ải. (Nhà vua ra lệnh tập trung lực lượng quân đội ở vùng biên giới.)
- Sau trận chiến, quân mã hao hụt nhiều. (Sau trận đánh, lực lượng binh lính và ngựa chiến tổn thất nặng nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tập trung quân mã": Huy động, tập hợp lực lượng quân đội.
- Để đối phó với cuộc tấn công, tướng lĩnh ra lệnh tập trung quân mã.
- "Quân mã hùng hậu": Chỉ một đội quân đông đảo và mạnh mẽ.
- Với quân mã hùng hậu, họ nhanh chóng chiếm ưu thế trên chiến trường.
Biến thể và từ liên quan
- Binh mã (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ quân lính và ngựa chiến, lực lượng quân đội.
- Binh mã của triều đình đã tiến về phía nam.
- Quân lính (danh từ): Chỉ những người lính, binh sĩ.
- Kỵ binh (danh từ): Binh chủng chiến đấu trên lưng ngựa, là một phần quan trọng của "quân mã" thời xưa.
Từ đồng nghĩa
- Binh mã: Quân lính và ngựa chiến.
- Đạo quân: Đội quân, lực lượng quân sự.
- Binh lực: Sức mạnh quân sự, lực lượng quân đội.
Lưu ý sử dụng
- Từ "quân mã" ngày nay chủ yếu được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về các sự kiện lịch sử để tạo không khí cổ xưa. Trong ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "quân đội", "lực lượng vũ trang" hoặc "binh sĩ" thay thế.